Sau mùa nước nổi, con đường đất trước xóm trở về trong bộ dạng lấm lem nhất. Nước rút đi, để lại bùn non, dấu bánh xe lún sâu và mùi phù sa ngai ngái bốc lên khi nắng vừa chạm xuống. Người lớn nhìn con đường thì thở dài. Đám trẻ chúng tôi lại thấy một sân chơi mới, dù sân chơi ấy có thể nuốt mất dép bất cứ lúc nào.
Con đường ấy nối từ bến sông vào ngôi trường tiểu học. Mùa khô nó bụi trắng tóc, mùa mưa nó trơn như mỡ, còn sau nước nổi thì mềm đến mức mỗi bước chân rút lên nghe một tiếng chụt rất nặng. Năm tôi học lớp bốn, nước rút muộn. Ngày tựu trường gần tới mà đường vẫn chưa đi được. Má đứng ngoài sân nhìn ra, lo tụi nhỏ phải nghỉ học. Ba không nói gì, lấy cây cuốc lội thử ra đoạn trước nhà rồi quay lại với đôi dép phủ bùn đến mắt cá.
Chiều đó ông trưởng ấp gõ kẻng. Cả xóm kéo ra: người cầm cuốc, người vác bao trấu, người đem gạch vụn, người mang tro bếp. Không ai chờ một văn bản hay một chiếc xe máy xúc. Ở quê, có những việc nếu cứ chờ đủ người chịu trách nhiệm, trẻ con sẽ trễ học trước. Vậy là mỗi nhà tự nhận một đoạn. Người khỏe nện đất, người già nhặt rác, trẻ con chúng tôi gom vỏ dừa khô và nhánh cây.
Tôi còn nhớ bà cụ cuối xóm chống gậy ra bờ đường. Bà không làm nổi việc nặng, chỉ mang theo rổ khoai luộc. Bà đặt xuống chiếc ghế con, nói mấy chú ăn đỡ đói. Khoai nhỏ, có củ nứt vỏ, nhưng chiều ấy nó ngon như quà Tết. Chú Tám vừa ăn vừa cười: “Bà góp phần chắc bụng cho đội làm đường rồi.” Bà cụ cười theo, đôi mắt mờ bỗng sáng lên.
Đoạn lún nhất nằm gần cây me. Ba tôi và chú Tám đổ trấu xuống trước, rồi tro, rồi gạch vụn, sau cùng nện bằng đầu cuốc. Mồ hôi chảy dọc lưng áo, bùn bắn lên mặt, vậy mà ai cũng làm. Tôi thấy lần đầu con đường không phải của đất nữa, mà của người. Nó được lấp bằng những thứ rất nhỏ: một bao trấu, một rổ khoai, một buổi công, một câu gọi nhau qua hàng rào.
Sáng hôm sau chúng tôi đi học trên con đường vừa vá. Cô giáo dặn đừng chạy, nhưng thằng Tí vẫn nhảy qua vũng bùn để khoe nhanh, rồi làm đổ mực lem cả vở. Cô không la, chỉ nói: “Đường mới sửa, người cũng phải học cách đi lại.” Câu ấy khi ấy làm chúng tôi cười. Sau này, mỗi lần đời mình vừa qua một trận lầy lội, tôi lại nhớ nó. Có những đoạn đường cần được đi chậm sau khi được vá.
Vài năm sau, con đường được đổ bê tông. Ai cũng mừng. Mưa xuống không còn trơn, trẻ con đi học sạch chân, xe máy chạy êm. Tôi cũng vui, nhưng đôi khi đi trên mặt đường phẳng ấy, tôi nhớ cái ngày cả xóm cúi xuống cùng nhau. Đường bê tông tiện hơn, nhưng con đường đất lầy đã dạy tôi rõ hơn về tình làng. Khi có chuyện khó, người ta không chỉ hỏi ai sẽ sửa, mà hỏi mình góp được gì.
Bây giờ mỗi lần gặp một việc rối, tôi vẫn nghĩ đến mùa nước rút năm ấy. Không phải chỗ lầy nào cũng đáng ghét. Có chỗ lầy cho mình thấy ai chịu xắn quần bước xuống cùng mình. Có khi một cộng đồng không hiện ra trong những ngày hội, mà hiện ra khi đường hư, khi trẻ sắp trễ học, khi bà cụ nghèo mang rổ khoai ra góp sức. Và có lẽ đời người cũng vậy: sau mỗi mùa nước nổi, điều quan trọng không chỉ là đường có khô lại không, mà là mình còn biết cùng nhau sửa nó.
Điều làm câu chuyện “Con Đường Đất Sau Mùa Nước Nổi” còn ở lại không phải là một biến cố thật lớn, mà là những chi tiết rất nhỏ: bùn non, bao trấu, rổ khoai luộc, cây me, con đường đến trường. Những chi tiết ấy giống mấy hạt bụi vàng trong nắng, bình thường thì không ai nhặt, nhưng khi nhìn lại mới biết chúng đã phủ lên cả một đoạn đời.
Tôi muốn bài này giữ lại hơi thở riêng của nó, vì mỗi ký ức và mỗi chiêm nghiệm đều có một đường đi khác nhau. Có bài đi qua tiếng người, có bài đi qua mùi bếp, có bài đi qua một khoảng lặng. Riêng bài này phải đi chậm, để người đọc không chỉ hiểu câu chuyện, mà còn nghe được tiếng động của nơi nó sinh ra.
Nếu đọc vội, ta sẽ tưởng câu chuyện chỉ nói về một cảnh cũ. Nhưng ở bên dưới cảnh cũ ấy là cách người ta đối xử với nhau khi không có nhiều điều kiện để phô bày. Một lời nhường, một lần đợi, một bàn tay đưa ra đúng lúc, tất cả đều làm nên phần ấm mà thời gian không dễ lấy đi.
Nhiều năm sau, khi đời sống đã thay hình đổi dạng, điều còn sáng nhất trong trí nhớ không phải là ngày tháng chính xác. Tôi không nhớ hôm ấy là thứ mấy, cũng không nhớ trời nắng bao nhiêu độ. Tôi chỉ nhớ cảm giác trong lòng mình đã đổi khác, như có ai khẽ dịch một cái ghế để mình ngồi xuống yên hơn.
Bởi vậy, kết thúc của bài này không phải một câu khuyên lớn. Nó chỉ là một cái nhìn quay lại: nhìn quê, nhìn người, nhìn chính mình sau nhiều lần đi xa. Có những điều không cần được gọi là bài học mới thành bài học; nó chỉ cần âm thầm ở đó, rồi một ngày ta lớn lên và nhận ra mình đã được dạy từ lâu.
Điều làm câu chuyện “Con Đường Đất Sau Mùa Nước Nổi” còn ở lại không phải là một biến cố thật lớn, mà là những chi tiết rất nhỏ: bùn non, bao trấu, rổ khoai luộc, cây me, con đường đến trường. Những chi tiết ấy giống mấy hạt bụi vàng trong nắng, bình thường thì không ai nhặt, nhưng khi nhìn lại mới biết chúng đã phủ lên cả một đoạn đời.
Tôi muốn bài này giữ lại hơi thở riêng của nó, vì mỗi ký ức và mỗi chiêm nghiệm đều có một đường đi khác nhau. Có bài đi qua tiếng người, có bài đi qua mùi bếp, có bài đi qua một khoảng lặng. Riêng bài này phải đi chậm, để người đọc không chỉ hiểu câu chuyện, mà còn nghe được tiếng động của nơi nó sinh ra.