Chiếc Xuồng Neo Dưới Bến Xưa
Kể chuyệnChiếc Xuồng Neo Dưới Bến Xưa

Kể chuyện

Chiếc Xuồng Neo Dưới Bến Xưa

Chiếc xuồng của bác Ba vẫn neo ở bến cũ, dù bến nay đã được kè đá phẳng phiu hơn trước. Sơn trên mũi xuồng bong từng mảng nhỏ, để lộ lớp gỗ đã ngấm nước và gió qua nhiều mùa. Nó...

Giọng đọc: Hồng Tâm

Thời gian đọc: 9 phút

Ngày đăng: Mỹ Tho, tháng 10/2025

Bến sông cũ của xóm tôi chỉ là một mé đất thấp dưới gốc bần. Không có bảng tên, không có bậc xi măng, chỉ có vài cọc gỗ cắm nghiêng và một lối mòn trơn vì nhiều bàn chân. Vậy mà nơi ấy giống như cửa trước của cả xóm. Người đi ruộng xuống đó rửa chân, trẻ con ra đó thả thuyền lá, người lớn đứng gọi nhau qua sông. Dưới bến, chiếc xuồng của bác Ba neo quanh năm. Chiếc xuồng không đẹp. Sơn xanh đã phai, mũi vá bằng một miếng tôn nhỏ, lòng xuồng có cái gáo dừa để tát nước. Bác Ba buộc nó vào rễ bần bằng sợi dây thừng cũ. Bao mùa nước lên xuống, chiếc xuồng vẫn lắc lư ở đó, như người quen chờ được gọi tên. Bác Ba làm ruộng, không phải người lái đò chuyên nghiệp, nhưng ai cần qua sông, nhất là người già và trẻ nhỏ, bác đều đưa. Tôi sợ nước từ nhỏ. Lần đầu được bác chở qua sông, tôi ngồi giữa xuồng, hai tay bám chặt mép gỗ. Mặt nước dập dềnh, bóng mây trôi dưới sông làm tôi tưởng mình sắp rơi vào trời. Bác Ba đứng sau lái, cây chèo đưa xuống đều đặn. Bác nói: “Xuồng lắc chứ không bỏ con đâu.” Câu ấy nghe buồn cười, nhưng làm tôi yên hơn. Tôi bắt đầu tin không phải thứ gì lắc lư cũng nguy hiểm. Mùa nước nổi, chiếc xuồng bận nhất. Nó chở rau, chở lúa giống, chở học trò, chở cả mấy con vịt bị nước cuốn lạc. Sáng nào bác cũng tát nước trong lòng xuồng, lau qua mũi, kiểm tra dây neo. Bác chăm nó như chăm một con vật thân thiết. Tôi hỏi sao không mua xuồng mới. Bác vuốt mép gỗ, nói cũ mà còn đưa được người qua sông thì chưa nên bỏ. Câu đó sau này tôi mới hiểu, khi thấy người ta vội vàng bỏ quá nhiều thứ chỉ vì nó không còn mới. Có một chiều mưa, cô Sáu bên kia sông chuyển dạ. Chồng cô chạy qua gọi, mặt tái xanh. Nước lớn, lục bình trôi dày, gió quất xiên mặt sông. Người trong xóm ngại xuống. Bác Ba nhìn trời, cởi áo mưa, mở dây neo. Má tôi nói nguy hiểm lắm. Bác chỉ đáp: “Đàn bà đau đẻ không chờ nước hiền.” Rồi bác chống xuồng đi. Cả xóm đứng trên bờ nín thở nhìn chiếc xuồng nhỏ nghiêng qua sóng. Đêm đó cô Sáu sinh con trai. Sáng hôm sau chồng cô mang gà sang cảm ơn, bác không nhận, bảo để sản phụ ăn. Từ ấy đứa nhỏ trong xóm hay được gọi đùa là thằng qua sông. Còn tôi, từ ấy nhìn chiếc xuồng khác đi. Nó không chỉ là phương tiện. Nó là một thứ lòng tốt có hình dạng, nhỏ bé nhưng có mặt đúng lúc. Có những cây cầu chưa xây kịp, người ta phải nhờ một chiếc xuồng và một người dám chèo. Rồi cây cầu bê tông được dựng lên. Ban đầu ai cũng mừng. Không phải chờ, không sợ mưa, trẻ con đi học sạch hơn. Tôi cũng thích cây cầu. Nhưng chiếc xuồng của bác Ba ít được dùng. Nó vẫn neo dưới bến, lòng thường đọng lá. Bác vẫn xuống tát nước sau mưa, dù không còn ai gọi. Người ta bảo bác giữ làm gì. Bác cười, nói giữ để nhớ một thời người ta còn cần nhau qua từng chuyến nhỏ. Nhiều năm sau tôi về, bến cũ bị cỏ che. Bác Ba già, ngồi vá lưới bên gốc bần. Chiếc xuồng vẫn đó, gỗ sậm màu, mũi nghiêng. Tôi ngồi với bác, nghe xe máy chạy qua cầu trên đầu, nghe tiếng sông dưới chân. Bác nói có cầu thì tiện, nhưng người ta ít nhìn mặt nhau hơn. Hồi trước qua sông phải ngồi chung một chuyến, phải chờ nhau ngồi yên rồi mới rời bến. Bây giờ ai cũng qua nhanh, ít ai biết người bên cạnh đang mang chuyện gì. Tôi không nghĩ cây cầu có lỗi. Đời sống cần đi tới. Nhưng chiếc xuồng cũ nhắc tôi rằng giữa hai bờ của con người, không phải lúc nào cũng có sẵn bê tông. Có những lúc ta chỉ có thể làm một chiếc xuồng nhỏ cho nhau: chở một lời hỏi thăm, một lần giúp đỡ, một buổi ngồi nghe. Không lớn lao, không bền như cầu, nhưng đủ đưa ai đó qua một khúc nước khó. Chiếc xuồng neo dưới bến xưa rồi sẽ mục. Rễ bần cũng sẽ già. Nhưng trong tôi nó vẫn lắc lư dưới nắng chiều, lòng xuồng có cái gáo dừa, sợi dây thừng cũ buộc vào bờ. Nó giữ lại bài học giản dị của quê: sống trên đời, có lúc mình cần được đưa qua, có lúc mình phải cầm chèo. Dù ở vai nào, cũng đừng quên nhìn người kia bằng lòng tử tế. Điều làm câu chuyện “Chiếc Xuồng Neo Dưới Bến Xưa” còn ở lại không phải là một biến cố thật lớn, mà là những chi tiết rất nhỏ: bến sông, gốc bần, bác Ba, cô Sáu chuyển dạ, cây cầu bê tông. Những chi tiết ấy giống mấy hạt bụi vàng trong nắng, bình thường thì không ai nhặt, nhưng khi nhìn lại mới biết chúng đã phủ lên cả một đoạn đời. Tôi muốn bài này giữ lại hơi thở riêng của nó, vì mỗi ký ức và mỗi chiêm nghiệm đều có một đường đi khác nhau. Có bài đi qua tiếng người, có bài đi qua mùi bếp, có bài đi qua một khoảng lặng. Riêng bài này phải đi chậm, để người đọc không chỉ hiểu câu chuyện, mà còn nghe được tiếng động của nơi nó sinh ra. Nếu đọc vội, ta sẽ tưởng câu chuyện chỉ nói về một cảnh cũ. Nhưng ở bên dưới cảnh cũ ấy là cách người ta đối xử với nhau khi không có nhiều điều kiện để phô bày. Một lời nhường, một lần đợi, một bàn tay đưa ra đúng lúc, tất cả đều làm nên phần ấm mà thời gian không dễ lấy đi. Nhiều năm sau, khi đời sống đã thay hình đổi dạng, điều còn sáng nhất trong trí nhớ không phải là ngày tháng chính xác. Tôi không nhớ hôm ấy là thứ mấy, cũng không nhớ trời nắng bao nhiêu độ. Tôi chỉ nhớ cảm giác trong lòng mình đã đổi khác, như có ai khẽ dịch một cái ghế để mình ngồi xuống yên hơn. Bởi vậy, kết thúc của bài này không phải một câu khuyên lớn. Nó chỉ là một cái nhìn quay lại: nhìn quê, nhìn người, nhìn chính mình sau nhiều lần đi xa. Có những điều không cần được gọi là bài học mới thành bài học; nó chỉ cần âm thầm ở đó, rồi một ngày ta lớn lên và nhận ra mình đã được dạy từ lâu.

Nội dung liên quan

Người Đưa Thư Qua Những Xóm Nhỏ
Kể chuyện

Người Đưa Thư Qua Những Xóm Nhỏ

Ngày trước, người đưa thư là người nối những khoảng xa bằng chiếc xe đạp cũ và một túi thư nặng mùi giấy. Anh đi qua các xóm nhỏ, ghé từng cổng, gọi từng tên người. Có khi chỉ...

Đọc bài
Mùi Rơm Mới Sau Ngày Gặt
Kể chuyện

Mùi Rơm Mới Sau Ngày Gặt

Tôi luôn nhớ mùi rơm mới sau ngày gặt. Nó pha giữa nắng, bụi đất và mồ hôi của cả một vụ mùa. Chỉ cần đi ngang qua sân phơi lúc chiều xuống, mùi ấy đã đủ kéo về nguyên vẹn một...

Đọc bài
Con Đường Đất Sau Mùa Nước Nổi
Kể chuyện

Con Đường Đất Sau Mùa Nước Nổi

Khi nước vừa rút, con đường đất trước xóm hiện ra như một dải bùn dài còn thở hơi lạnh. Dấu chân in lún chỗ sâu chỗ cạn. Hai bên đường, cỏ nghiêng mình, còn những mái nhà thấp...

Đọc bài

Lời mời tương tác

Gửi lời nhắn hoặc chia sẻ câu chuyện của bạn

Nếu bạn muốn gửi góp ý, đề xuất chủ đề hoặc kể lại một câu chuyện quê nhà, hãy mở biểu mẫu liên hệ để để lại thông tin.

Mở biểu mẫu liên hệ