Chợ sớm bên dòng kênh nhỏ bắt đầu trước khi mặt trời kịp rửa mặt. Khi trời còn xanh xám, sương nằm mỏng trên mặt nước, những chiếc ghe đã lần lượt cập bến. Tiếng chèo khua nhẹ, tiếng dây neo kéo qua cọc gỗ, tiếng người gọi nhau trong hơi lạnh đầu ngày. Không có cổng chợ, không có bảng hiệu lớn. Chỉ cần nghe mùi cá tươi, mùi rau thơm, mùi bánh hấp bốc lên từ mấy xửng tre là biết chợ đã thức.
Dòng kênh chạy dọc theo mé chợ, hẹp đến mức hai chiếc ghe tránh nhau phải nghiêng mái chèo. Nước kênh không trong, nhưng lúc sáng sớm nhìn vẫn hiền. Hai bên bờ là những sạp nhỏ dựng bằng cây tạp, mái che bằng bạt xanh, bạt đỏ. Người bán đến trước, người mua đến sau, vậy mà chỉ một lát là cả khúc bờ sông đầy tiếng nói. Cái chợ ấy không bán nhiều thứ sang, nhưng bán đủ thứ một nhà quê cần cho một ngày: bó rau, con cá, miếng đậu hũ, nải chuối, gói xôi, chén chè, lời hỏi thăm.
Má tôi hay dẫn tôi đi chợ lúc trời còn mờ. Tôi buồn ngủ, bước lúp xúp theo sau, tay nắm vạt áo má. Má đi chợ rất giỏi. Bà nhìn cá biết con nào mới kéo lưới, cầm bó rau biết có phun thuốc nhiều không, nghe giá biết người bán nói thiệt hay nói thách. Tôi thì chỉ thích quầy bánh. Bà Năm bán bánh bèo ngồi gần gốc me, trước mặt là cái mẹt lớn lót lá chuối. Mỗi lần tôi đứng lại, bà Năm cười, rắc thêm chút hành phi lên chén bánh, nói: “Cho thằng nhỏ ăn lấy thảo.”
Chợ sớm có một thứ tình quen rất kỳ. Người ta trả giá, cãi qua cãi lại, nhưng không giận lâu. Cô Tám bán cá có thể nói má tôi trả rẻ quá, vậy mà lúc má quay đi, cô vẫn gọi lại bỏ thêm hai con cá nhỏ cho tôi. Chú Bảy bán rau hay nói hôm nay rau mắc vì mưa, nhưng thấy bà cụ cuối xóm móc tiền lẻ chậm quá thì chú tự bớt một nửa. Ở chợ, người ta tính toán từng đồng, nhưng cũng biết nhìn hoàn cảnh nhau. Cái tình quê không nằm ở lời ngọt, mà trong những lần thêm bớt âm thầm.
Tôi nhớ nhất một buổi chợ trước Tết. Gió từ kênh thổi lên lạnh, nhưng chợ đông hơn ngày thường. Ghe chở hoa vạn thọ cập bến, màu vàng làm cả khúc chợ sáng lên. Má mua thịt, mua dưa kiệu, mua mớ lá chuối gói bánh. Tôi được giao cầm bó hành, đi được một lúc thì làm rơi xuống bùn. Tôi sợ má la, đứng ngẩn ra. Một cô bán bún thấy vậy nhặt giúp, lấy nước trong thau rửa sơ rồi đưa lại, bảo: “Tết nhất, đừng khóc ở chợ, xui.” Câu nói nửa đùa nửa thương ấy làm tôi nín ngay.
Chợ cũng là nơi tin tức chạy nhanh hơn gió. Nhà ai có đám cưới, ai vừa sinh con, ai đau nằm viện, ai mới từ thành phố về, chỉ cần qua một buổi chợ là cả xóm biết. Có người bảo như vậy nhiều chuyện, nhưng má tôi nói biết để mà giúp nhau. Nhờ chợ, người ta biết nhà dì Hai thiếu người bưng quả, biết ông Sáu cần người đưa đi khám, biết cô Lành mất ví để cùng tìm. Những câu chuyện chuyền qua sạp cá, sạp rau, quầy bánh nghe có vẻ vụn, nhưng chúng dệt thành cái lưới giữ xóm không rời nhau quá xa.
Dòng kênh nhỏ bên chợ cũng chứng kiến nhiều phận người. Có bà cụ ngày nào cũng chèo ghe bán chuối, lưng còng xuống như dấu hỏi. Bà không có sạp, chỉ neo ghe dưới bến, ai mua thì cúi xuống lấy. Có anh thanh niên cụt một chân bán vé số, sáng nào cũng ngồi gần cầu, cười rất tươi. Có người đàn bà góa chồng bán cháo lòng, nuôi hai đứa con học hết cấp ba. Họ không kể khổ, nhưng nhìn cách họ dọn hàng lúc trời chưa sáng, tôi hiểu mỗi mẹt hàng ở chợ đều có một câu chuyện phía sau.
Một năm, người ta làm đường mới và xây khu chợ kiên cố hơn. Sạp được đánh số, mái tôn cao, nền xi măng sạch. Mưa không còn lầy, nắng không còn chói như trước. Ai cũng nói tiện. Nhưng chợ bên kênh thưa dần. Ghe ít cập bến, nhiều người bán chuyển vào trong nhà lồng. Bà Năm bán bánh bèo nghỉ vì chân đau. Gốc me bị chặt để mở lối xe. Dòng kênh vẫn chảy, nhưng tiếng chợ không còn sà xuống sát mặt nước như ngày xưa nữa.
Lần đầu quay lại sau nhiều năm, tôi đứng ở bờ kênh cũ mà thấy thiếu một âm thanh. Không phải chợ im, chợ vẫn đông. Nhưng cái tiếng chèo khua, tiếng người gọi nhau từ ghe, tiếng bà Năm cười đã mất. Tôi mua một gói xôi ở sạp mới, ăn cũng ngon, nhưng không có mùi lá chuối ẩm sương như hồi nhỏ. Tôi chợt hiểu có những thứ khi được làm mới sẽ tiện hơn, nhưng một phần hồn cũ cũng rơi lại đâu đó trên bờ đất.
Má tôi giờ đi chợ ít hơn. Siêu thị nhỏ đã mở gần nhà, cần gì cũng có. Nhưng thỉnh thoảng má vẫn bảo tôi chở ra chợ sớm. Má không mua nhiều, chỉ đi một vòng, hỏi thăm người quen, lựa bó rau, mua mấy trái chuối. Tôi nhìn má đứng nói chuyện với cô Tám bán cá, thấy hai người nhắc những người đã mất, những sạp đã dời, những mùa nước cũ. Chợ với má không chỉ là nơi mua bán. Nó là cuốn sổ của đời sống, mỗi lần đi qua là lật lại vài trang.
Chợ sớm bên dòng kênh nhỏ dạy tôi rằng một cộng đồng không được tạo nên bởi những điều lớn lao. Nó được tạo bởi lời chào lúc trời chưa sáng, bởi con cá nhỏ được bỏ thêm, bởi bó hành rơi được người lạ nhặt giúp, bởi tin tức chuyền đi để người cần được đỡ đần. Nó dạy tôi biết quý những nơi có người nhớ mặt nhau, biết ai thích ăn rau đắng, biết nhà ai đang thiếu một bàn tay.
Bây giờ mỗi khi nghe tiếng rao ngoài phố, tôi lại nhớ khúc kênh nhỏ. Nhớ sương trên mặt nước, nhớ ghe hoa Tết, nhớ quầy bánh bèo dưới gốc me. Chợ cũ có thể đã đổi hình, nhưng trong tôi nó vẫn còn mở mỗi buổi sớm. Chỉ cần nhắm mắt, tôi lại thấy má đi trước, tay xách giỏ, tôi lúp xúp theo sau, bụng thèm bánh, lòng chưa biết rằng mình đang đi qua một trong những miền ấm nhất của đời người.