Chiều xuống dần trên con lộ nhỏ dẫn vào chợ xã. Mặt trời đã lẩn sau rặng dừa mà chợ vẫn chưa tan hẳn. Những sạp rau ở dãy ngoài cùng chỉ còn lại vài bó cải, mớ rau thơm và mấy rổ cà tím sót lại. Người mua đã thưa, người bán cũng ngồi thấp giọng hơn, nhưng không khí không hề buồn. Nó giống một cái thở dài dịu của một ngày dài vừa tròn, nơi ai nấy đều chậm lại, sẵn sàng dọn hàng mà vẫn giữ nhau bằng vài câu hỏi han quen thuộc.
Tôi ghé quầy cá của dì Tư đúng lúc dì đang xếp lại chiếc cân đồng cũ. Dì vừa quạt muỗi vừa gọi với sang quầy bên cạnh hỏi chị Năm còn mấy ký ớt chưa bán. Câu trả lời vọng lại, chen với tiếng xếp thúng, tiếng kéo bạt và tiếng xe máy nổ máy rời chợ. Những âm thanh nhỏ đó gom lại thành một bản nhạc không lời của chợ quê tan muộn. Không ai cần vội, vì ai cũng biết một lát nữa người này sẽ giúp người kia gói lại hàng, như mọi ngày.
Ở góc cuối dãy, ông cụ bán chuối nướng vẫn còn ngồi bên bếp than đỏ rực. Khói than thơm lẫn với mùi nước mắm từ hàng bún vừa dẹp nồi tạo thành cái mùi rất riêng của cuối chợ. Tôi mua một trái chuối nướng, ông cụ cười hiền rồi bảo ăn nóng mới ngon. Bên cạnh, một cô bé đi học thêm về muộn ghé xin củi than để nướng lại ổ bánh mì nguội. Ông cụ đưa luôn mấy cục than hồng, chẳng lấy tiền, chỉ dặn đi đường nhớ né vũng nước trước cổng chợ.
Nhìn cảnh đó, tôi nhớ má tôi của những năm còn bé. Hồi ấy má bán xôi ở đầu chợ. Mỗi lần trời mưa, má hay bán chậm, tan chợ cũng muộn hơn mọi người. Nhưng má chưa bao giờ về một mình. Khi thì có cô hàng rau chở giúp nồi xôi, khi thì có chú bán trái cây chạy xe theo sau để soi đèn vì đường tối. Cái chợ quê ngày đó dạy tôi bài học đầu tiên về tình người: giúp nhau không cần gọi tên, chỉ cần thấy ai đó đang cần.
Hơn bảy giờ tối, trời đổ một cơn mưa nhẹ. Mọi người vội kéo bạt, nhưng sự vội ấy vẫn rất trật tự. Chị bán trứng ôm gọn khay trứng cho qua quầy bánh, dì Tư kéo thùng đá nép vào hiên nhà thuốc cũ, còn cậu thanh niên giao hàng tranh thủ che giúp quầy hoa của bà cụ đầu dãy. Mưa chỉ kéo mươi phút rồi tạnh, mặt chợ loáng nước phản chiếu bóng đèn vàng. Không ai nói chuyện lớn, nhưng nhìn cách họ nhìn nhau, tôi biết mỗi người đều đang nợ nhau một sự tử tế.
Khi mưa dứt, một vài sạp quyết định bán nốt cho nhanh. Điều lạ là giá không tăng, giọng không gắt. Người bán rao nhỏ hơn, người mua cũng chọn nhanh và trả tiền gọn. Có cô sinh viên ở trọ mua một túi rau, dí thêm tiền rồi nói khỏi thối lại, coi như mua giúp thêm. Dì bán rau lắc đầu, nhét lại tiền lẻ vào tay cô bé, nói để dành mà ăn sáng mai. Những cuộc trao đổi như vậy làm chợ quê khác chợ thành phố ở một điểm: nó không chỉ trao hàng, mà còn trao cách đối đãi.
Đến khi phần lớn sạp đã dọn xong, vài người vẫn ngồi lại uống chén trà nóng ở quán nước bên cổng. Tôi ngồi cùng họ nghe chuyện lúa năm nay, chuyện con cái đi làm xa, chuyện giá phân bón tăng mà vẫn phải ráng giữ ruộng. Câu chuyện có lúc vui có lúc trầm, nhưng không bi lụy. Người quê hay vậy, than vừa đủ để nhẹ lòng, rồi lại tự tìm cách gượng dậy. Chợ tan muộn vì thế không hẳn là chậm trễ, mà là một khoảng đệm để mọi người nối lại nhau sau một ngày mưu sinh.
Tầm tám giờ, ánh đèn chợ tắt dần theo từng dãy. Tôi đi bộ ra bãi xe, ngoái lại thấy chị Năm đang cột lại bó bạt cuối cùng, cạnh đó dì Tư đưa chị nửa bịch đá còn dư để đem về ướp cá. Cử chỉ nhỏ thôi, nhưng đủ làm ấm một buổi tối. Tôi chợt nghĩ, có những nơi giữ mình lại không bằng cảnh đẹp, mà bằng cách con người cư xử với nhau trong lúc ai cũng mệt. Chợ quê tan muộn chính là một nơi như thế.