Ở xóm tôi, mất điện là chuyện thỉnh thoảng vẫn xảy ra mỗi mùa mưa gió. Hễ đèn phụt tắt, cả con đường như lùi về một thời rất cũ. Không tivi, không quạt máy, không tiếng nhạc từ điện thoại vang vọng ra hiên. Chỉ còn tiếng côn trùng, tiếng gió luồn qua hàng rào dâm bụt và ánh đèn pin loang loáng từ nhà này sang nhà khác. Lạ là trong bóng tối ấy, người ta lại dễ thấy nhau hơn.
Nhà tôi có một ngọn đèn sạc treo trước sân, ánh vàng vừa đủ soi mặt người ngồi quanh bàn đá. Mỗi lần mất điện, má lại mang bình trà ra, ba kéo thêm ghế nhựa, hàng xóm đi ngang thấy sáng thì ghé. Chẳng ai hẹn, cũng chẳng cần mời. Cứ thế, một góc sân thành chỗ tụ họp tự nhiên. Người lớn bàn chuyện ruộng lúa, chuyện con cái học hành, trẻ con chạy vòng vòng đuổi đom đóm, cười rộn cả đoạn đường tối.
Có đêm mưa lớn, gió quật ào qua mái tôn, tiếng cành cây cạ vào nhau nghe như tiếng sóng. Bà Năm ở kế bên nhà đi một mình, sợ sấm nên bưng ghế qua ngồi nhờ. Má tôi đưa cho bà tấm khăn mỏng lau tóc rồi rót trà nóng. Bà kể hồi xưa còn nghèo, cả xóm chỉ có một chiếc đèn dầu đặt giữa sân đình, ai cần đọc sách hay khâu vá thì đem đồ ra đó. Đêm nào cũng đông, nhưng không ai thấy cực, vì lúc tối người ta biết dựa vào nhau.
Tôi nhớ nhất một lần mất điện kéo dài gần nửa đêm. Cậu Tín đầu xóm vừa chở mẹ từ bệnh viện về thì xe bị tắt máy giữa đường bùn. Cả đám đàn ông đang ngồi trước sân nhà tôi lập tức xách đèn pin ra đẩy xe giúp. Người cầm đèn, người đỡ bánh, người dìu bác gái vào hiên nghỉ. Chẳng ai tính toán việc đó là trách nhiệm của ai. Họ làm như một phản xạ tự nhiên, giống cách người quê vẫn làm khi gặp chuyện không may của hàng xóm.
Trong lúc chờ điện về, mấy đứa nhỏ ngồi xúm quanh ông ngoại tôi nghe kể chuyện thời chiến, thời xóm còn đi ghe là chính. Ông kể về những đêm tối đen không trăng, người ta vẫn nhận ra nhau bằng giọng nói và tiếng chèo. Mấy đứa nhỏ nghe chăm chú, thỉnh thoảng chen câu hỏi ngây ngô, cả sân cười vang. Tôi nhìn cảnh đó mà thấy quý. Nếu đêm nào cũng sáng đèn, có lẽ hiếm khi cả ba thế hệ ngồi gần nhau lâu đến vậy.
Mất điện cũng làm tôi thấy rõ những thứ mình đang phụ thuộc. Quạt ngừng chạy một chút đã khó chịu, mạng chập chờn một chút đã bồn chồn. Nhưng khi ngồi ngoài sân lâu hơn, tôi nhận ra mình còn một cách sống khác: chậm hơn, ít thiết bị hơn, nhưng ấm hơn. Có khi cả tiếng đồng hồ không ai nhìn điện thoại, không ai cần phát biểu gì lớn lao, chỉ cần có người ngồi cạnh là đủ. Bóng tối không đáng sợ như tôi từng nghĩ, miễn là mình không một mình.
Khoảng mười giờ đêm, điện bật lại. Cả xóm sáng lên bất ngờ, tiếng tivi và quạt máy đồng loạt trở lại. Mọi người đứng dậy chào nhau rồi ai về nhà nấy. Chỉ trong vài phút, con đường lại trở về nhịp thường ngày. Nhưng trên mặt bàn đá trước sân nhà tôi vẫn còn mấy cái ly trà dở, còn vệt nước mưa và mùi thuốc xoa bóp của bác gái vừa mệt. Những dấu vết nhỏ đó làm tôi biết đêm tối vừa rồi không phải một sự cố, mà là một cuộc gặp.
Từ những đêm mất điện, tôi học được một điều giản dị: cộng đồng không cần những sự kiện lớn để hình thành. Nó lớn lên từ những lần ngồi lại cùng nhau khi trời tối, từ việc cho nhau mượn ánh sáng, từ thói quen hỏi một câu có cần giúp gì không đúng lúc. Một ngọn đèn trước sân tưởng bé, nhưng nếu được giữ đều, nó đủ để soi cả một khoảng đường và kéo nhiều người lại gần nhau hơn họ nghĩ.