Ở mé sông sau chợ cá, có một mái chòi thấp lợp tôn cũ, mùa nắng nóng hầm hập, mùa mưa thì dột mấy chỗ. Mái chòi đó là chỗ ông Mười ngồi vá xuồng suốt hơn hai chục năm. Người ta đi ngang thường chỉ thấy ông cặm cụi với miếng vá, lon nhựa đựng dầu chai và mớ dây buộc. Nhưng với dân xóm sông, ông là người giữ cho những chuyến chở rau, chở cá, chở con đi học vẫn còn đều đặn mỗi ngày.
Tôi quen ông từ hồi còn nhỏ. Hễ chiếc xuồng nhà tôi bị thấm nước, má lại bảo dắt ra cho ông coi. Ông không bao giờ nhận sửa vội vàng. Ông sẽ ngồi nhìn một lúc, gõ nhẹ từng chỗ bằng sống dao, rồi mới nói phải thay ván hay chỉ cần vá. Ông bảo, sửa xuồng mà làm ẩu thì chỉ đẹp lúc mới sơn, ra giữa dòng gặp nước lớn là lộ ngay. Câu nói ấy nghe như chuyện xuồng, nhưng càng lớn tôi càng thấy giống cách sống của người già ở quê.
Một buổi sáng đầu con nước ròng, tôi ngồi cạnh ông gần nửa ngày. Người đến kẻ đi, ai cũng gọi ông bằng cái giọng thân như gọi người nhà. Ông cười, gật đầu, ghi nhớ hết mà không cần sổ tay. Ông nhớ chiếc nào của ai, năm nào đã thay ván, nhà đó còn nợ tiền hay đã trả đủ. Nhớ cả chuyện con trai người ta vừa nhập học xa, chuyện bà mẹ già mới đau lưng mấy bữa. Cách ông nhớ người làm tôi thấy nghề này không chỉ vá xuồng, mà còn vá luôn nhịp quan tâm giữa xóm nhỏ.
Mùi nhựa thông đun nóng bốc lên ngai ngái. Ông dùng lưỡi dao cạo sạch chỗ nứt, hong khô rồi mới trét nhựa, ép miếng vá, buộc dây cố định. Tay ông run nhẹ vì tuổi, nhưng từng động tác vẫn chính xác. Ông nói nghề này không cần mạnh tay, chỉ cần kiên nhẫn. Vội một chút là hỏng cả mảng gỗ, mà hỏng mảng gỗ là hỏng chuyến đi của người ta. Tôi nhìn ông làm, tự nhiên thấy chữ tận tâm không còn là khẩu hiệu, mà là mồ hôi chảy đều trên lưng áo bạc màu của một người già.
Giữa trưa, một cậu thanh niên mới mua chiếc xuồng cũ ghé lại xin ông dạy vá. Ông không từ chối. Ông kéo cậu lại gần, chỉ từng chỗ: vết nứt dọc thớ gỗ khác với nứt ngang, chỗ nào cần nẹp gỗ, chỗ nào chỉ cần trét keo. Cậu trai nóng ruột hỏi làm nhanh được không, ông cười: xuồng không biết nói, nhưng nó trả lời bằng cách chìm hay nổi. Câu nói khiến mấy người ngồi chờ quanh đó bật cười, rồi lại im, như ai cũng ngẫm ra điều gì cho mình.
Chiều xuống, trời kéo mây đen. Một chị bán bún cá chạy xuồng từ bên cồn qua, lo lắng vì mai có đám giỗ mà xuồng bị thấm mạnh. Ông Mười bảo để đó ông ráng làm trong chiều. Ông làm thật, cặm cụi tới khi đèn đường bật sáng. Xong việc, chị gửi tiền, ông chỉ lấy một nửa. Chị nài nỉ, ông nói để dành mua thêm cá cho đám giỗ. Lúc chị đi rồi, tôi hỏi sao ông hay bớt tiền công. Ông cười, mắt nhìn ra sông: lúc mình khó cũng có người bớt cho mình, giờ còn làm được thì bớt lại.
Ông kể hồi trẻ từng mất trắng một lần vì lũ cuốn trôi ghe, nhà cửa cũng tốc mái. Chính những người trong xóm đã cho ông mượn ghe đi làm lại, cho gạo ăn mấy tháng. Từ đó ông học cách trả ơn bằng nghề của mình. Không phải ai đến cũng nghèo, không phải ai cũng cần bớt tiền. Nhưng ông luôn làm kỹ như nhau, vì ông tin chiếc xuồng an toàn là một sự bình yên cho cả nhà người ta. Ở quê, bình yên nhiều khi bắt đầu từ những thứ rất nhỏ và rất âm thầm.
Tối đó, tôi rời mé sông khi ông đang thu dọn đồ nghề. Nước lên chạm chân bờ, lấp lánh ánh đèn từ mấy căn nhà đối diện. Ông Mười khóa hờ mái chòi rồi ngồi thêm vài phút nhìn sông. Tôi hỏi sao chưa về, ông bảo ngồi nghe nước một lát cho đỡ mỏi lưng. Câu trả lời đơn giản, nhưng làm tôi thấy thương. Cả đời ông gắn với tiếng búa, mùi nhựa và những vết nứt của xuồng. Vậy mà nơi nghỉ của ông mỗi ngày chỉ là một lát ngồi im trước mặt nước.